bán đắt
1.うりあげ 「売り上げ」​​
2.うりすぎ 「売り過ぎ」​​
3.うれだか 「売れ高」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MẠIバイ
CAOコウ
QUÁ
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン