bán đi
động từ
1.ばいきゃく 「売却する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bán đi

1. bán đi những thứ dụng cụ gia đình không cần thiết
いらない家財を売却する

Kanji liên quan

MẠIバイ
KHƯỚCキャク