bản đồ thời tiết
câu, diễn đạt
1.てんきず 「天気図」 [THIÊN KHÍ ĐỒ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bản đồ thời tiết

1. phân tích bản đồ thời tiết
天気図分析
2. lập bản đồ thời tiết
天気図作成

Kanji liên quan

THIÊNテン
ĐỒズ、ト
KHÍキ、ケ