bạn đồng hành
danh từ
1.おとも 「お供」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bạn đồng hành

1. không có bạn đồng hành đi du lịch cùng
休暇旅行のお供がいない

Kanji liên quan

CUNGキョウ、ク、クウ、グ