bạn đồng nghiệp
1.どうりょうどうぎょう 「同僚同業」​​
danh từ
2.りょうゆう 「僚友」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
ĐỒNGドウ
LIÊUリョウ
HỮUユウ