ban giám đốc
danh từ
1.りじ 「理事」​​
2.とりしまりやくかい 「取締役会」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ
SỰジ、ズ
ĐẾテイ
DỊCHヤク、エキ
THỦシュ