bán giao ngay tại chỗ
1.げんばわたしばいばい 「現場渡し売買」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MẠIバイ
MÃIバイ
TRƯỜNGジョウ、チョウ
HIỆNゲン
ĐỘ