bản gốc
1.げんこうようし 「原稿用紙」​​
danh từ
2.げんこう 「原稿」​​
3.げんしょ 「原書」​​
4.げんばん 「原版」 [NGUYÊN PHẢN]​​
5.げんぶん 「原文」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bản gốc

1. bản gốc rất dễ đọc
とても読みやすい原稿
2. bản gốc của luận văn về
〜に関する論文の原稿
3. đọc bằng tài liệu gốc (văn bản gốc, bản gốc)
原書で読む
4. Dịch sát nghĩa với bản gốc
原文に近い訳
5. bản thảo (bản gốc) được đánh máy
タイプした原稿
Xem thêm

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
VĂNブン、モン
CHỈ
NGUYÊNゲン
CẢOコウ
THƯショ
PHẢNハン