bản hạt
1.かんかつちいき 「管轄地域」​​
2.ほんりょう 「本領」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỊAチ、ジ
BẢN,BỔNホン
QUẢNカン
LÃNH,LĨNHリョウ
VỰCイキ
HẠTカツ