bạn học
danh từ
1.クラスメート​​
2.がくゆう 「学友」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bạn học

1. bạn cùng lớp (bạn học) thời đại học
大学時代のクラスメート
2. anh ta bị lôi cuốn bởi người bạn mới cùng lớp xinh đẹp đó
彼はその美しい新しいクラスメートに魅了された
3. có hình như là Tom thích một trong những người bạn học cùng lớp
どうやらトミー、クラスメートの子が好きらしいのよ

Kanji liên quan

HỌCガク
HỮUユウ