bàn hỏi về sức khoẻ
1.けんこうそうだん 「健康相談」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHANGコウ
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
ĐÀMダン
KIỆNケン