bản in tái bản
câu, diễn đạt
1.かいていばん 「改訂版」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bản in tái bản

1. tôi đã tung ra bản in tái bản khác
私は改訂版を出した
2. nghe cách đánh giá của ~ liên quan tới bản in tái bản
改訂版に関して〜の見解を聞く
3. cơ hội xem xét lại bản in tái bản
本改訂版を検討する機会

Kanji liên quan

ĐÍNHテイ
CẢIカイ
PHẢNハン