bản kê chi phí
1.しょひようけいさんしょ 「諸費用計算書」​​
2.ひようめいさいしょ 「費用明細書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
KẾケイ
CHƯショ
TOÁNサン
TẾサイ
THƯショ
MINHメイ、ミョウ、ミン
PHÍ