bản kê chi phí ứng trước
1.しはらいほうこくしょ 「支払い報告書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHẤTフツ、ヒツ、ホツ
CÁOコク
BÁOホウ
THƯショ
CHI