bản kê hàng bốc
1.ふなつみかもつしんこくしょ 「船積貨物申告書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÂNシン
VẬTブツ、モツ
CÁOコク
TÍCHセキ
THƯショ
THUYỀNセン
HÓA