bản kê hàng chuyên chở
1.つみにりすと 「積荷リスト」​​
2.ゆそうかもつりすと 「輸送貨物リスト」​​
3.ゆそうひんもくろく 「輸送品目録」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỤCモク、ボク
VẬTブツ、モツ
PHẨMヒン、ホン
TÍCHセキ
THÂUユ、シュ
LỤCロク
TỐNGソウ
HÓA