bản kê thời gian bốc dỡ
1.ていはくびけいさんしょ 「停泊日計算書」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KẾケイ
ĐÌNHテイ
TOÁNサン
BẠC,PHÁCHハク、バク、ヒャク
NHẬTニチ、ジツ
THƯショ