ban kế toán
danh từ
1.かいけいか 「会計課」 [HỘI KẾ KHÓA]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ ban kế toán

1. kế toán trưởng
会計課長

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ
KẾケイ
KHÓA