bản khắc
danh từ
1.たくほん 「拓本」​​
2.ちょうこくばん 「彫刻版」 [ĐIÊU KHẮC PHẢN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÁCタク
ĐIÊUチョウ
BẢN,BỔNホン
PHẢNハン
KHẮCコク