bàn khám bệnh
câu, diễn đạt
1.しんさつだい 「診察台」 [CHẨN SÁT ĐÀI]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐÀIダイ、タイ
CHẨNシン
SÁTサツ