bàn là
danh từ
1.アイロン​​
2.アイロン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bàn là

1. Bàn là nước
ウォーター・アイロン
2. Bạn có thấy chiếc bàn là nào ở trong phòng không?
部屋にアイロンがあるか確かめていただけますか?