bàn luận không chính thức
câu, diễn đạt
1.ひこうしききょうぎ 「非公式協議」 [PHI CÔNG THỨC HIỆP NGHỊ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHI
HIỆPキョウ
NGHỊ
CÔNGコウ、ク
THỨCシキ