bản lược khai hàng nhập
1.ゆにゅうかもつしょ 「輸入貨物書」​​
2.ゆにゅうひんもくろく 「輸入品目録」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
MỤCモク、ボク
VẬTブツ、モツ
PHẨMヒン、ホン
THÂUユ、シュ
LỤCロク
THƯショ
HÓA