bận máy (điện thoại)
danh từ
1.おはなしちゅう 「お話し中」​​
câu, diễn đạt
2.おはなしちゅう 「お話し中」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bận máy (điện thoại)

1. xin lỗi vì đang bận nói chuyện điện thoại
お話し中すみません

Kanji liên quan

TRUNGチュウ
THOẠI