bản nháp
danh từ
1.こう 「稿」​​
2.げんこう 「原稿」​​
3.そうあん 「草案」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THẢOソウ
NGUYÊNゲン
ÁNアン
CẢOコウ