bần nông
danh từ
1.ひんのう 「貧農」 [BẦN NÔNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bần nông

1. sinh ra trong gia đình bần nông
土地のない貧農の家庭に生まれる

Kanji liên quan

NÔNGノウ
BẦNヒン、ビン