bắn pháo bông
1.はなびをうちあげる 「花火を打上げる」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HOAカ、ケ
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
HỎA
ĐẢダ、ダアス