bản sắc
danh từ
1.アイデンティティ​​
2.しきちょう 「色調」​​
3.ほんしょく 「本色」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bản sắc

1. Có đặc tính (bản sắc, đặc thù) riêng
独自のアイデンティティを持つ
2. Tôn trọng sự đa dạng và bản sắc văn hoá
多様性や文化的アイデンティティを尊重する

Kanji liên quan

SẮCショク、シキ
BẢN,BỔNホン
ĐIỀUチョウ