ban sơ
danh từ
1.げんし 「原始」​​
2.しょき 「初期」​​
3.はじめに 「初めに」​​
tính từ
4.げんしてき 「原始的」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KỲキ、ゴ
NGUYÊNゲン
THỦY
ショ
ĐÍCHテキ