ban tặng
1.おくる 「贈る」​​
2.くださる 「下さる」​​
3.ぞうていする 「贈呈する」​​
4.ぞうよする 「贈与する」​​
động từ
5.あたえる 「与える」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ ban tặng

1. sự thử thách là do Chúa ban (tặng) cho con người
試練は、人のために神が下さるもの
2. thứ mà chúa ban (tặng) cho thì ma quỷ không thể lấy đi được
神様が下さるものを悪魔が取り上げることはできない

Kanji liên quan

DỰ,DỮ
TRÌNHテイ
HẠカ、ゲ
TẶNGゾウ、ソウ