bản tệ
1.こくないつうか 「国内通貨」​​
2.じこくつうか 「自国通貨」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUỐCコク
NỘIナイ、ダイ
THÔNGツウ、ツ
TỰジ、シ
HÓA