bàn thẩm
1.きゅうにゅうき 「吸入器」​​
2.ぶんちん 「文鎮」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
VĂNブン、モン
KHÍ
HẤPキュウ
TRẤNチン