bán thân
1.みうり 「身売り」​​
danh từ
2.はんしん 「半身」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bán thân

1. bán thân bất toại
半身不随

Kanji liên quan

MẠIバイ
BÁNハン
THÂNシン