bản thân tôi
câu, diễn đạt
1.わたくしじしん 「私自身」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bản thân tôi

1. Tôi nghĩ mình có thể nói như thế về bản thân
私自身についてもそう言えると思う。
2. Tôi đã viết về những ví dụ và kinh nghiệm đúc rút từ chính cuộc sống của tôi
私は私自身の人生でのたくさんの実例や経験について多くのことを書いた。

Kanji liên quan

TỰジ、シ
THÂNシン