ban thanh tra an toàn lao động
câu, diễn đạt
1.ろうどうあんぜんけんさぶ 「労働安全検査部」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KIỂMケン
LAO,LẠOロウ
TRA
BỘ
ANアン
ĐỘNGドウ、リュク、リキ、ロク、リョク
TOÀNゼン