bản thảo hợp đồng
1.けいやくそうあん 「契約草案」​​
2.けいやくのそうあん 「契約の草案」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ƯỚCヤク
THẢOソウ
ÁNアン
KHẾ,KHIẾTケイ