bàn thờ
1.せいだん 「聖壇」​​
2.だんじょう 「壇上」​​
3.ぶつだん 「仏壇」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHẬTブツ、フツ
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
THÁNHセイ、ショウ
ĐÀNダン、タン