bản thỏa hiệp
danh từ
1.だきょうあん 「妥協案」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bản thỏa hiệp

1. Chấp nhận bản thỏa hiệp trong tình trạng bế tắc về ~
〜に関するこう着状態にある中で妥協案を受け入れる
2. Bản thỏa hiệp chắc chắn phải được hoàn thành thông qua những nỗ lực như thế này.
妥協案はこのような努力を通して出来上がったに違いない

Kanji liên quan

THỎA
HIỆPキョウ
ÁNアン