bạn thủa nhỏ
danh từ
1.おさななじみ 「幼なじみ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bạn thủa nhỏ

1. Meg là bạn thủa nhỏ của tôi
メグはわたしの幼なじみです

Kanji liên quan

ẤUヨウ