bần tiện
1.けちな​​
tính từ
2.きょうりょう 「狭量」​​
3.しゅうあく 「醜悪」​​
4.ひきょう 「卑怯」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bần tiện

1. thằng cha bần tiện
卑怯なやつ

Kanji liên quan

ÁCアク、オ
TY,TI
HIỆPキョウ、コウ
LƯỢNGリョウ
KHIẾPキョウ、コウ
シュウ