bản tính toán tổn thất
1.そんがいさていしょ 「損害査定所」​​
2.そんがいのちょうせい 「損害の調整」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SỞショ
ĐỊNHテイ、ジョウ
TRA
CHỈNHセイ
HẠIガイ
ĐIỀUチョウ
TỔNソン