bán trả tiền dần
1.ぶんかつばらいしきはんばい 「分割払式販売」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHẤTフツ、ヒツ、ホツ
MẠIバイ
PHIẾNハン
PHÂNブン、フン、ブ
THỨCシキ
CÁTカツ