bàn trang điểm
danh từ
1.きょうだい 「鏡台」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bàn trang điểm

1. Bồn rửa mặt có gắn thêm bàn trang điểm.
鏡台の流し

Kanji liên quan

ĐÀIダイ、タイ
KÍNHキョウ、ケイ