bản tuồng
1.えんしゅつ 「演出」​​
2.じょうえん 「上演」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
DIỄNエン