bản vẽ
1.けいかくしょ 「計画書」​​
2.ずが 「図画」​​
3.ずめん 「図面」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỒズ、ト
HỌA,HOẠCHガ、カク、エ、カイ
KẾケイ
DIỆNメン、ベン
THƯショ