bản vẽ gốc
danh từ
1.げんず 「原図」 [NGUYÊN ĐỒ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bản vẽ gốc

1. Tạo ra bản sao gần giống với bản vẽ gốc nhất có thể
できるだけ原図に近く複写する
2. Bản vẽ gốc chính thức
正式原図
3. Gần giống với bản vẽ gốc chính thức
原図に近い

Kanji liên quan

ĐỒズ、ト
NGUYÊNゲン