bàn viết
1.つくえ 「机」​​
danh từ
2.かきものづくえ 「書き物机」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bàn viết

1. bàn viết loại lớn
大型の書き物机

Kanji liên quan

VẬTブツ、モツ
THƯショ
KỶ