bản viết tay
danh từ
1.ひっせき 「筆跡」 [BÚT TÍCH]​​
2.ひっせき 「筆蹟」 [BÚT ?]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TÍCHセキ
BÚTヒツ