bán xỉ
danh từ
1.おろしうり 「卸売」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bán xỉ

1. giá bán buôn (bán xỉ)
卸売価格
2. người bán buôn (bán xỉ)
卸売業者
3. chiết khấu (giảm giá) bán xỉ
卸売割引
4. bán xỉ (đổ buôn)
卸売りする
5. bán buôn (bán xỉ) bán lẻ
卸売・小売業
Xem thêm

Kanji liên quan

MẠIバイ
シャ