bản yết giá sở giao dịch
1.しじょうそうばとりひきしょ 「市場相場取引所」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DẪNイン
THỊ
SỞショ
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
TRƯỜNGジョウ、チョウ
THỦシュ